Bản dịch của từ 乑 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

yín
01

Standing side by side in a group.

众立的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

乑
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
Các biến thể:
众, 衆
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép