Bản dịch của từ 乒 trong tiếng Anh

Từ tượng thanhDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pīng

ㄆㄧㄥpingthanh ngang

(Từ tượng thanh)

pīng
01

Onomatopoeia for a sharp bang or pop (e.g., gunshot, loud impact)

象声词

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

pīng
01

Table tennis; ping-pong (the ball/sport)

指乒乓球

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

乒
Bính âm:
【pīng】【ㄆㄧㄥ】【BINH】
Hình thái radical:
⿱,丘,丿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép