Bản dịch của từ 乔才 trong tiếng Anh

乔才

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄑㄧㄠˊqiaothanh sắc

乔才 (Danh từ)

qiáo cái
01

A derogatory term: rogue, scoundrel, ruffian (archaic/insulting)

1.詈词。犹无赖,恶棍。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A crafty trick or sly stratagem; a deceitful manoeuvre

2.狡狯的伎俩。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乔才

qiáo

cái

Các từ liên quan

乔主张
乔乔
乔人
乔人物
乔作衙
乔
Bính âm:
【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
Các biến thể:
喬, 𠳮
Hình thái radical:
⿱,夭,⿰,丿,丨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép