Bản dịch của từ 乔治敦 trong tiếng Anh

乔治敦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄑㄧㄠˊqiaothanh sắc

乔治敦 (Danh từ)

qiáo zhì dūn
01

Georgetown, a historic and affluent neighborhood west of Washington, D.C., known for its old upscale residences and private gardens.

乔治敦美国哥伦比亚特区华盛顿西部地区1665年有居民定居并于1789年间镇,但1817年废镇,于1878年并入华盛顿市它以高级的老住宅区和私人花园而闻名 于世

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Georgetown, the capital and largest city of Guyana, located on the northern coast by the Atlantic Ocean, historically established by the British in 1781 and renamed in 1812.

圭亚那的首都及最大城市,位于该国的北部,临大西洋由英国人与1781年建立,在荷兰人统治期间叫作斯塔布鲁克,后于1812年易名乔治敦

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Georgetown, the capital city of the Cayman Islands, located on Grand Cayman Island; an international financial center in the Caribbean.

开曼群岛国的首都,在西印度群岛中牙买加西面的大加曼岛上它是一个国际性的金融中心

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乔治敦

qiáo

zhì

dūn

乔
Bính âm:
【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
Các biến thể:
喬, 𠳮
Hình thái radical:
⿱,夭,⿰,丿,丨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép