Bản dịch của từ 乔装 trong tiếng Anh

乔装

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄑㄧㄠˊqiaothanh sắc

乔装 (Động từ)

qiáo zhuāng
01

To disguise oneself by changing clothes to conceal identity

改换服装以隐瞒自己的身份

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乔装

qiáo

zhuāng

乔
Bính âm:
【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
Các biến thể:
喬, 𠳮
Hình thái radical:
⿱,夭,⿰,丿,丨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép