Bản dịch của từ 乔诘 trong tiếng Anh

乔诘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄑㄧㄠˊqiaothanh sắc

乔诘 (Tính từ)

qiáo jié
01

Resentful, aggrieved; (literary) to reproach or question with a sense of injustice; sometimes to feign and reproach.

意气不平。《庄子.在宥》:“于是乎天下始乔诘卓鸷,而后有盗跖曾史之行。”郭庆藩集释:“崔云:乔诘,意不平也。”一说,诈伪诘责。成玄英疏:“乔,诈伪也。诘,责问也。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乔诘

qiáo

Các từ liên quan

乔主张
乔乔
乔人
乔人物
乔作衙
诘兵
诘呵
诘奸
诘实
诘审
乔
Bính âm:
【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
Các biến thể:
喬, 𠳮
Hình thái radical:
⿱,夭,⿰,丿,丨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép