Bản dịch của từ 乖 trong tiếng Anh
乖
Tính từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guāi | ㄍㄨㄞ | g | uai | thanh ngang |
乖 (Tính từ)
【guāi】
01
Well-behaved; obedient (esp. of a child)
(小孩儿) 不闹;听话
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Clever/quick-witted; well-behaved in a cute or sly way
伶俐;机警
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
乖 (Động từ)
【guāi】
01
To act against; to go against (rules/expectations)
做相反的事
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【guāi】【ㄍㄨㄞ】【QUAI】
- Các biến thể:
- 𠁬, 𠁰, 𠂯, 𦭅, 𦮃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨丨一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
掴
𠁰
𠃂
及
乏
𠀆
𠂟
𠂹
丿
𠂨
乎
乆
𠂚
𠂼
玨
卑
靑
衬
㸓
瓱
祉
㚙
迧
斨
垅
始
乖乖
乖巧
卖乖
乖戾
乖僻
乖张
学乖
乖觉
嘴乖
乖顺
