Bản dịch của từ 乖别 trong tiếng Anh

乖别

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāi

ㄍㄨㄞguaithanh ngang

乖别 (Danh từ)

guāi bié
01

Completely opposite; markedly different (used for characters, tastes, tendencies)

完全相反。。魏书.卷八十三.外戚传上.冯熙传:「诞与修虽并长宫禁,而性趣乖别。诞性淳笃,修乃浮竞。」

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To part; to separate; to be apart (classical/literary usage)

相离别。。文选.曹植.朔风诗:「昔我同袍,今永乖别。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乖别

guāi

bié

乖
Bính âm:
【guāi】【ㄍㄨㄞ】【QUAI】
Các biến thể:
𠁬, 𠁰, 𠂯, 𦭅, 𦮃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
丿
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨一一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép