Bản dịch của từ 乖离 trong tiếng Anh

乖离

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāi

ㄍㄨㄞguaithanh ngang

乖离 (Động từ)

guāi lí
01

To conflict with; to deviate from; to be at odds with

抵触;背离

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乖离

guāi

乖
Bính âm:
【guāi】【ㄍㄨㄞ】【QUAI】
Các biến thể:
𠁬, 𠁰, 𠂯, 𦭅, 𦮃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
丿
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨一一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép