Bản dịch của từ 乘 trong tiếng Anh
乘

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chéng | ㄔㄥˊ | ch | eng | thanh sắc |
Shèng | ㄕㄥˋ | sh | eng | thanh huyền |
乘 (Động từ)
To ride or take (a vehicle, animal); to board; to get on (transport)
用交通工具或牲畜代替步行;坐
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To multiply (perform multiplication)
进行乘法运算
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To chase; to pursue (in pursuit of a person or animal)
追逐
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Take advantage of; seize (an opportunity); make use of (a chance or situation)
趁; 乘便, 乘机; 利用条件、机会等
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
乘 (Giới từ)
To take advantage of; to seize (an opportunity, time, or condition); to make use of
利用 (机会、时间、条件等)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
乘 (Danh từ)
Hinayana (Theravada) Buddhism; the ‘lesser vehicle’ doctrine in Buddhist context
佛教的教义
Surname Chéng (a Chinese family name)
贵姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chéng】【ㄔㄥˊ】【THỪA】
- Các biến thể:
- 乗, 椉, 𠅞, 𠅟, 𠓲, 𠓸, 𠨇, 𣔕, 𠓽
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨丨一一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
