Bản dịch của từ 乚 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

(Danh từ)

yǐn
01

Old form of the character (yǐ) — the second Heavenly Stem; archaic variant

古同“乙”

Ví dụ
乚
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẤT】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép