Bản dịch của từ 九室 trong tiếng Anh

九室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

九室 (Danh từ)

jiǔ shì
01

The place where nine imperial consorts and nine high officials managed affairs in ancient times.

1.古时九嫔和九卿分别治事之所。

Ví dụ
02

The nine ancestral temples of the emperor, used for worshipping the royal ancestors; also known as the 'Nine Chambers' in the imperial court.

3.即九庙。天子的祖庙。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

In Taoism, refers to the 'upper palace' (brain) and the nine orifices of the human body.

4.道教谓人体中的“上宫”(脑)和“九窍”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

The nine rooms of the ancient Ming Tang, a ceremonial hall used for official gatherings and rituals.

2.指古明堂的九间房屋。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九室

jiǔ

shì

Các từ liên quan

九三学社
九三鼎
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
九
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
玖, 𠔀, 𢌬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép