Bản dịch của từ 九钥丹 trong tiếng Anh

九钥丹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

九钥丹 (Danh từ)

jiǔ yuè dān
01

A type of alchemical elixir in Daoism, equivalent to 'Nine-turn pill', symbolizing immortality and perfect transformation.

犹九转丹。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 九钥丹

jiǔ

yào

dān

Các từ liên quan

九三学社
九三鼎
钥匙
钥匙夹套
钥口
钥牡
丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
九
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
玖, 𠔀, 𢌬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép