Bản dịch của từ 乞 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

(Động từ)

01

To beg; to plead or ask someone for help or alms

向人讨;乞求

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

01

Qǐ (surname); the Chinese family name 'Qi' ()

(Qǐ) 姓

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

乞
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHẤT】
Các biến thể:
气, 吃, 𠧒
Hình thái radical:
⿱,𠂉,乙
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép