Bản dịch của từ 乞养 trong tiếng Anh

乞养

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

乞养 (Động từ)

qí yǎng
01

To adopt; to take in and raise (to accept someone into a family as a child, often as a formal transfer of lineage)

2.收养;过继。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To request to resign and return home to care for and support one's parents

3.请求辞职回家奉养父母。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

1.请求供养。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乞养

yǎng

Các từ liên quan

乞万真
乞与
乞丐
乞丐之徒
乞丐相
养不大
养世
养中
养乏
养乐
乞
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHẤT】
Các biến thể:
气, 吃, 𠧒
Hình thái radical:
⿱,𠂉,乙
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép