Bản dịch của từ 乞取 trong tiếng Anh

乞取

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

乞取 (Động từ)

qí qǔ
01

To extort; to coerce someone into giving money or goods

3.勒索。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To beg for; to solicit or obtain by asking

1.求得。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To beg or request in order to obtain; to solicit (ask for and receive)

2.请求釆取。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乞取

Các từ liên quan

乞万真
乞与
乞丐
乞丐之徒
乞丐相
取下
取与
取与不和
取义
取义成仁
乞
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHẤT】
Các biến thể:
气, 吃, 𠧒
Hình thái radical:
⿱,𠂉,乙
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép