Bản dịch của từ 乞归 trong tiếng Anh

乞归

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

乞归 (Động từ)

qǐ guī
01

To request resignation and return to one's native home; to ask to leave a post and go back home

1.请求辞职回乡。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

2.请求交给。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乞归

guī

Các từ liên quan

乞万真
乞与
乞丐
乞丐之徒
乞丐相
归一
乞
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHẤT】
Các biến thể:
气, 吃, 𠧒
Hình thái radical:
⿱,𠂉,乙
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép