Bản dịch của từ 乞灵 trong tiếng Anh

乞灵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

乞灵 (Động từ)

qǐ líng
01

To beg or pray to gods or spirits for help, often implying reliance on superstition or unreliable aid.

向神佛求助 (迷信) ,比喻乞求不可靠的帮助

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乞灵

líng

Các từ liên quan

乞万真
乞与
乞丐
乞丐之徒
乞丐相
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
乞
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHẤT】
Các biến thể:
气, 吃, 𠧒
Hình thái radical:
⿱,𠂉,乙
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép