Bản dịch của từ 也罢 trong tiếng Anh

也罢

Tiểu từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˇyethanh hỏi

也罢 (Tiểu từ)

yě bà
01

Used after repeated conditions to indicate that any option is acceptable or indifferent

前后重复使用,表示任何情况下都是这样

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Used to express tolerance or resignation, similar to 'let it be' or 'might as well'.

表示容忍或只得如此,有''算了''或''也就算了''的意思 (单用多见于戏曲)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 也罢

Các từ liên quan

也与
也似
也儿
也克
罢业
罢了
罢于奔命
罢亚
也
Bính âm:
【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
Các biến thể:
𠃟, 𦫴, 𦬀, 匜, 迆, 𠔄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép