Bản dịch của từ 习作 trong tiếng Anh

习作

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˊxithanh sắc

习作 (Danh từ)

xí zuò
01

Practice writing; writing exercise

练习写作

Ví dụ
02

Practice work or exercise, typically in writing, painting, or music

练习的作业 (指文章、绘画等)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 习作

zuò

Các từ liên quan

习与体成
习与性成
习业
习为故常
作一
作下
作不准
作业
作业本
习
Bính âm:
【xí】【ㄒㄧˊ】【TẬP】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép