ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
习定
Bảng phân tích âm vị 习
Xí
To cultivate calmness and still the distracting thoughts; to quiet the mind
谓养静以止息妄念。
xí
习
dìng
定
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép