ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
习服
Bảng phân tích âm vị 习
Xí
To submit; to yield; to obey (to be compliant or acquiescent)
1.犹顺服。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
2.犹言经常从事。
xí
习
fú
服
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép