ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
习睹
Bảng phân tích âm vị 习
Xí
To be accustomed to seeing; commonly seen
犹习见。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
xí
习
dǔ
睹
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép