Bản dịch của từ 乡 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

(Danh từ)

xiāng
01

Hometown; native place

家乡

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Township; rural administrative unit (village-level division under a county)

中国行政区划的基层单位,由县或县以下的区领导

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

The surname Xiang (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Countryside; rural area; village (opposed to the city)

乡村 (跟''城''相对)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

乡
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
鄉, 郷, 鄕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフノ
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép