Bản dịch của từ 乡举里选 trong tiếng Anh
乡举里选
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāng | ㄒㄧㄤ | x | iang | thanh ngang |
乡举里选 (Danh từ)
【xiāng jú lí xuǎn】
01
An old method of selecting talents: local villages recommended and examined candidates for official appointments.
古代选拔人才的一种方式。从乡里中考察推荐。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乡举里选
xiāng
乡
jǔ
举
lǐ
里
xuǎn
选
Các từ liên quan
乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
选一选二
选举
选举权
选书
选事
- Bính âm:
- 【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
- Các biến thể:
- 鄉, 郷, 鄕
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 乙
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フフノ
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鱜
萫
襄
骧
儴
郷
勷
纕
𠆝
湘
楿
忀
㐡
乮
乬
𠃨
乪
𠃊
𠃬
𠄂
𠄙
𠄍
𠃶
㐈
辶
习
勺
𠆥
亿
彳
卂
囗
夨
乆
卫
上
家乡
故乡
乡下
老乡
乡村
同乡
乡镇
梦乡
他乡
乡愁
