Bản dịch của từ 乡仰 trong tiếng Anh

乡仰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

乡仰 (Động từ)

xiāng yǎng
01

To yearn for; to admire; to look up to (archaic usage: = , meaning to long for or admire)

向往仰慕。乡,通“向”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乡仰

xiāng

yǎng

Các từ liên quan

乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
乡
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
鄉, 郷, 鄕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフノ
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép