Bản dịch của từ 乡兄 trong tiếng Anh

乡兄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

乡兄 (Danh từ)

xiāng xiōng
01

An honorific for a fellow townsman/townswoman of the same generation

对同乡平辈的尊称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乡兄

xiāng

xiōng

Các từ liên quan

乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
兄兄
兄公
兄友弟恭
兄台
兄嫂
乡
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
鄉, 郷, 鄕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフノ
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép