Bản dịch của từ 乡先达 trong tiếng Anh

乡先达

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

乡先达 (Danh từ)

xiāng xiān dá
01

A successful or prominent elder/fellow-villager — a distinguished person from the same hometown

指同乡显达的前辈。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乡先达

xiāng

xiān

Các từ liên quan

乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
·芬奇
乡
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
鄉, 郷, 鄕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフノ
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép