Bản dịch của từ 乡党 trong tiếng Anh

乡党

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

乡党 (Danh từ)

xiāng dǎng
01

Fellow villagers or people from the same hometown, emphasizing a sense of community and mutual support.

乡党是指来自同一个地方或乡村的人,通常用来表示对同乡的亲切感和团结。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乡党

xiāng

dǎng

Các từ liên quan

乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
党与
党义
党事
党亲
党人
乡
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
鄉, 郷, 鄕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフノ
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép