Bản dịch của từ 乡客 trong tiếng Anh

乡客

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

乡客 (Danh từ)

xiāng kè
01

People from the same hometown who are staying together away from home; fellow townsmen living as guests in a place

指一起客居在外的同乡。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乡客

xiāng

Các từ liên quan

乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
客丁
客中
客串
客主
客乡
乡
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
鄉, 郷, 鄕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフノ
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép