Bản dịch của từ 乡捷 trong tiếng Anh

乡捷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

乡捷 (Danh từ)

xiāng jié
01

Success in the provincial (xiang) imperial exam; passing the xiang exam (announcing a victory in the exam).

乡试告捷。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乡捷

xiāng

jié

Các từ liên quan

乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
捷业
捷书
捷便
捷克
捷克人
乡
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
鄉, 郷, 鄕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフノ
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép