Bản dịch của từ 乡稍 trong tiếng Anh

乡稍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

乡稍 (Danh từ)

xiāng shāo
01

Geographical term — the outskirts beyond the capital (in Zhou system), originally the district 100–300 li from the capital; later used for areas outside the capital

周制,王城外百里郊内分乡,二百里至三百里为稍。后因以“乡稍”泛指都城以外的地区。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乡稍

xiāng

shāo

Các từ liên quan

乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
稍为
稍事
稍人
稍伯
稍侵
乡
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
鄉, 郷, 鄕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフノ
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép