Bản dịch của từ 乡行 trong tiếng Anh

乡行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

乡行 (Danh từ)

xiāng xíng
01

The moral conduct or virtuous behavior characteristic of one's hometown; local customs of virtue

在家乡的德行。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乡行

xiāng

xíng

Các từ liên quan

乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
乡
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
鄉, 郷, 鄕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフノ
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép