Bản dịch của từ 乡评 trong tiếng Anh

乡评

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

乡评 (Danh từ)

xiāng píng
01

Local public opinion or village assessment; community evaluations used historically as basis for selecting talent

乡里公众的评论。古代选拔人才的重要依据。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乡评

xiāng

píng

Các từ liên quan

乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
评书
评事
评产
评介
评价
乡
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
鄉, 郷, 鄕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフノ
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép