Bản dịch của từ 乡谒 trong tiếng Anh

乡谒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

乡谒 (Động từ)

xiāng yè
01

To return to one's hometown to pay respects to elders or senior villagers; a courteous homecoming visit.

谓回乡拜见父老长辈。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乡谒

xiāng

Các từ liên quan

乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
谒候
谒假
谒刺
谒后尘
谒告
乡
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
鄉, 郷, 鄕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフノ
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép