Bản dịch của từ 乡途 trong tiếng Anh

乡途

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

乡途 (Danh từ)

xiāng tú
01

The road to one's native village; the route home to the countryside

犹乡路。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乡途

xiāng

Các từ liên quan

乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
途中
途人
途众
途径
途术
乡
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
鄉, 郷, 鄕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフノ
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép