Bản dịch của từ 乡闾 trong tiếng Anh
乡闾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāng | ㄒㄧㄤ | x | iang | thanh ngang |
乡闾 (Danh từ)
【xiāng lǘ】
01
Village; local community (an archaic term referring to the neighborhood or village)
1.亦作“鄊闾”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A community or locality; the inhabited district or village (classical term referring to clustered households).
2.古以二十五家为闾,一万二千五百家为乡,因以“乡闾”泛指民众聚居之处。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Hometown; native village; one's place of origin
3.家乡;故里。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Villagers; fellow townspeople (people from the same village or hometown)
4.乡亲;同乡。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乡闾
xiāng
乡
lǘ
闾
Các từ liên quan
乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
闾丘
闾中
闾互
闾井
闾亭
- Bính âm:
- 【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
- Các biến thể:
- 鄉, 郷, 鄕
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 乙
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フフノ
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鱜
萫
襄
骧
儴
郷
勷
纕
𠆝
湘
楿
忀
㐡
乮
乬
𠃨
乪
𠃊
𠃬
𠄂
𠄙
𠄍
𠃶
㐈
辶
习
勺
𠆥
亿
彳
卂
囗
夨
乆
卫
上
家乡
故乡
乡下
老乡
乡村
同乡
乡镇
梦乡
他乡
乡愁
