Bản dịch của từ 书 trong tiếng Anh
书
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
书 (Danh từ)
【shū】
01
Letter (a written message sent to/from someone)
特指信件
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Book (a bound written work; volume)
装订成册的著作
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Document; official paper; written record
文件
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Script; written character style (a type or style of Chinese writing)
汉字的字体
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
The Chinese surname 'Shu' (family name Thư in Vietnamese).
姓
Ví dụ
书 (Động từ)
【shū】
01
To write; to record (in writing)
写字;记载
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shū】【ㄕㄨ】【THƯ】
- Các biến thể:
- 書, 𦘠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 乛
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忬
毺
攄
鵨
婌
陎
淑
焂
橾
樞
𠁮
䔫
民
止
㓅
牛
订
仒
冇
弌
毛
𠙶
𠚫
廿
㞢
秘书
读书
书店
看书
书籍
书包
书架
图书
证书
书法
