Bản dịch của từ 书丹 trong tiếng Anh

书丹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

书丹 (Danh từ)

shū dān
01

Characters inscribed and written in red ink on stone tablets, especially epitaphs or memorial inscriptions.

用朱笔书写碑上的文字,泛指书写碑上的文字

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 书丹

shū

dān

Các từ liên quan

书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
书
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THƯ】
Các biến thể:
書, 𦘠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フフ丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép