Bản dịch của từ 书办 trong tiếng Anh

书办

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

书办 (Danh từ)

shū bàn
01

An official in charge of records and documents; a clerk who manages written documents

管办文书的属吏。亦泛指掌管文书翰墨的人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 书办

shū

bàn

Các từ liên quan

书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
办不到
办东
办严
办买
办事
书
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THƯ】
Các biến thể:
書, 𦘠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フフ丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép