Bản dịch của từ 书童 trong tiếng Anh

书童

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

书童 (Danh từ)

shū tóng
01

A young servant boy who assists with reading and miscellaneous tasks in the households of landlords or officials in old times.

旧时在地主官僚家中侍候主人及其子弟读书并做杂事的未成年的仆人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 书童

shū

tóng

Các từ liên quan

书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
童乌
童仆
童便
童儿
书
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THƯ】
Các biến thể:
書, 𦘠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フフ丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép