Bản dịch của từ 书经 trong tiếng Anh

书经

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

书经 (Danh từ)

shū jīng
01

An alternate name for the 'Book of Documents' (Shangshu), an ancient Chinese classic text.

《尚书》的别称

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 书经

shū

jīng

Các từ liên quan

书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
书
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THƯ】
Các biến thể:
書, 𦘠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フフ丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép