ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
乨缘
Bảng phân tích âm vị 乨
Shǐ
A variant/archaic form referring to 'huàyuán' (to beg for alms or solicit donations); obtaining alms or support by asking others.
犹化缘。
shǐ
乨
yuán
缘
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép