Bản dịch của từ 买办 trong tiếng Anh

买办

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎi

ㄇㄞˇmaithanh hỏi

买办 (Danh từ)

mǎi bàn
01

Agent representing foreign capitalists in a colonial or semi-colonial country, managing businesses and selling goods locally.

殖民地、半殖民地国家里替外国资本家在本国市场上经营企业、推销商品的代理人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 买办

mǎi

bàn

Các từ liên quan

买上告下
买上嘱下
买不短
买东买西
买主
办不到
办东
办严
办买
办事
买
Bính âm:
【mǎi】【ㄇㄞˇ】【MÃI】
Các biến thể:
買, 𧵽
Hình thái radical:
⿱,乛,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép