Bản dịch của từ 买名 trong tiếng Anh

买名

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎi

ㄇㄞˇmaithanh hỏi

买名 (Động từ)

mǎi míng
01

The act of buying fame or reputation, often by purchasing well-known brands or endorsements.

购买名声或名气的行为。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 买名

mǎi

míng

Các từ liên quan

买上告下
买上嘱下
买不短
买东买西
买主
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
买
Bính âm:
【mǎi】【ㄇㄞˇ】【MÃI】
Các biến thể:
買, 𧵽
Hình thái radical:
⿱,乛,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép