Bản dịch của từ 乱 trong tiếng Anh
乱

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luàn | ㄌㄨㄢˋ | l | uan | thanh huyền |
乱 (Tính từ)
Chaotic; disorderly; in a mess
没有秩序; 没有条理
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Confused; in turmoil (emotionally unsettled)
(心绪) 不宁
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Immoral / illicit (especially improper sexual relationship); chaotic or disorderly in conduct
不正当的男女关系
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chaos; disorder (social unrest, turmoil, especially wartime disorder)
战争;武装骚扰
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
乱 (Động từ)
To disorder; to make chaotic; to disrupt
使混乱;使杂乱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
乱 (Trạng từ)
Messy; disorderly; chaotic (doing things without order or restriction)
不加限制;随便
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【luàn】【ㄌㄨㄢˋ】【LOẠN】
- Các biến thể:
- 亂, 釠, 乿, 𠃶, 𠃹, 𠦸, 𠧎, 𠧏, 𠭟, 𠮗, 𢿢, 𢿮, 𢿳, 𣀑, 𤔒, 𤔔, 𤔦, 𤔬, 𤕅
- Hình thái radical:
- ⿰,舌,乚
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 乙
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨丨フ一フ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
