Bản dịch của từ 乱流 trong tiếng Anh

乱流

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luàn

ㄌㄨㄢˋluanthanh huyền

乱流 (Danh từ)

luàn liú
01

A turbulent or chaotic current of water/liquid (a disorderly, swirling flow); (figurative) turbulent flow or disturbance

3.水流不循常道。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To cross a river; to traverse/ford a river

2.横渡江河。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

4.纷乱的水波。

Ví dụ
04

To act wantonly or indulge in uncontrolled, disorderly behavior; to live recklessly

1.放纵恣行。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乱流

luàn

liú

Các từ liên quan

乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
流丐
流丸
流丽
流习
乱
Bính âm:
【luàn】【ㄌㄨㄢˋ】【LOẠN】
Các biến thể:
亂, 釠, 乿, 𠃶, 𠃹, 𠦸, 𠧎, 𠧏, 𠭟, 𠮗, 𢿢, 𢿮, 𢿳, 𣀑, 𤔒, 𤔔, 𤔦, 𤔬, 𤕅
Hình thái radical:
⿰,舌,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一フ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép