Bản dịch của từ 乱离多阻 trong tiếng Anh

乱离多阻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luàn

ㄌㄨㄢˋluanthanh huyền

乱离多阻 (Tính từ)

luàn lí duō zǔ
01

Displaced and wandering; driven from home by disaster or turmoil, living in hardship and instability

乱离:因遭难而流离失所。形容因遭遇祸乱而变得流离失所,四处难行。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乱离多阻

luàn

duō

Các từ liên quan

乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
离上
离不得
离世
离世异俗
多一个
多一事不如少一事
多一事不如省一事
多个
阻丧
阻乏
阻乱
阻众
阻修
乱
Bính âm:
【luàn】【ㄌㄨㄢˋ】【LOẠN】
Các biến thể:
亂, 釠, 乿, 𠃶, 𠃹, 𠦸, 𠧎, 𠧏, 𠭟, 𠮗, 𢿢, 𢿮, 𢿳, 𣀑, 𤔒, 𤔔, 𤔦, 𤔬, 𤕅
Hình thái radical:
⿰,舌,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一フ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép