Bản dịch của từ 乶 trong tiếng Anh
乶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǔ | ㄈㄨˇ | f | u | thanh hỏi |
乶 (Danh từ)
【fǔ】
01
Phonetic element 'pol' (used as a transcription in Korean place names)
拼音 pol,用于韩语地名
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
An obscure/rare Chinese character used historically (e.g., in place names); uncommon in modern usage
See Polha 乶下 [Fu3xià], Korean place name in former Hamgyeongdo Province 咸鏡道|咸镜道 [Xiánjìngdào]
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
