ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
乸
Bảng phân tích âm vị 乸
Nǎ
Female; feminine (used for animals — e.g., a female dog)
雌; 母的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép